jet black
Định nghĩa
Tính từ (adjective): - Màu đen tuyền, đen như mun: "Jet black" mô tả một màu đen rất đậm và sâu, không có bất kỳ sắc thái hay ánh sáng nào khác, giống như màu của than đá hoặc hắc ín. Từ "jet" ở đây chỉ một loại than đá quý có màu đen óng ánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có mái tóc đen tuyền óng ánh dưới ánh mặt trời.)
- (Bộ lông của con mèo có màu đen tuyền, khiến nó gần như vô hình trong bóng tối.)
- (Anh ấy mặc một bộ vest đen tuyền đến sự kiện trang trọng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "as black as jet": so sánh với màu đen của jet (than đá), nhấn mạnh độ đen tuyệt đối.
- The night was as black as jet, with no stars in the sky. (Màn đêm đen như mun, không có một ngôi sao nào trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet-black (tính từ ghép): biến thể chính tả phổ biến khác, có dấu gạch nối.
- A jet-black limousine pulled up to the curb. (Một chiếc xe limousine đen tuyền đỗ lại bên lề đường.)
- Black (tính từ): màu đen nói chung.
- Pitch-black (tính từ): đen như mực, thường dùng để mô tả bóng tối hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Coal black: đen như than.
- Ebony: đen như gỗ mun.
- Sable: đen tuyền (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jet black", vì đây là tính từ mô tả màu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Black as jet: đen như mun (thành ngữ so sánh).
- Her eyes were black as jet, deep and mysterious. (Đôi mắt cô ấy đen như mun, sâu thẳm và huyền bí.)